Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 14.2 - 21.7, mean 19 °C (based on 120 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5625 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00708 (0.00332 - 0.01511), b=3.07 (2.89 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.1 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (tm=1).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 102 [52, 251] mg/100g; Iron = 0.498 [0.227, 1.052] mg/100g; Protein = 17.6 [15.6, 19.3] %; Omega3 = 0.364 [0.150, 0.786] g/100g; Selenium = 10.6 [4.6, 25.1] μg/100g; VitaminA = 14.5 [3.2, 61.4] μg/100g; Zinc = 0.878 [0.581, 1.352] mg/100g (wet weight);