Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 6.3 - 8.5, mean 6.9 °C (based on 12 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7500 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00110 (0.00040 - 0.00299), b=3.08 (2.84 - 3.32), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.30 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Assuming tmax>3).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 41.3 [10.1, 166.6] mg/100g; Iron = 0.77 [0.27, 1.99] mg/100g; Protein = 15.3 [12.7, 17.9] %; Omega3 = 0.348 [0.130, 0.979] g/100g; Selenium = 13.2 [3.2, 47.7] μg/100g; VitaminA = 17.5 [3.5, 89.1] μg/100g; Zinc = 0.55 [0.28, 1.13] mg/100g (wet weight);