Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 2 - 7.2, mean 3.8 °C (based on 2973 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00186 (0.00078 - 0.00447), b=3.13 (2.92 - 3.34), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.7 ±0.0 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate to high vulnerability (47 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 23.2 [10.6, 67.7] mg/100g; Iron = 0.58 [0.21, 1.36] mg/100g; Protein = 15.3 [12.3, 17.7] %; Omega3 = 0.243 [0.077, 0.655] g/100g; Selenium = 28.7 [8.4, 79.2] μg/100g; VitaminA = 7.9 [1.4, 44.7] μg/100g; Zinc = 0.347 [0.208, 0.564] mg/100g (wet weight);